economic consumption
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kinh tế học):
- Sự tiêu thụ kinh tế: Hành động sử dụng các hàng hóa và dịch vụ kinh tế để thỏa mãn nhu cầu cá nhân (tiêu dùng) hoặc để tạo ra các hàng hóa khác (sản xuất). Đây là giai đoạn cuối cùng trong chu kỳ kinh tế, khi sản phẩm được sử dụng hết giá trị của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Government policies aim to stimulate domestic economic consumption. (Các chính sách của chính phủ nhằm kích thích tiêu thụ kinh tế trong nước.)
- A study analyzed the patterns of economic consumption in urban households. (Một nghiên cứu phân tích các mô hình tiêu thụ kinh tế trong các hộ gia đình đô thị.)
- The report measures the total economic consumption of natural resources. (Báo cáo đo lường tổng sự tiêu thụ kinh tế các tài nguyên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"final economic consumption": tiêu thụ kinh tế cuối cùng - chỉ việc sử dụng hàng hóa/dịch vụ cho mục đích cá nhân, không phải để sản xuất tiếp.
- Household spending represents the largest part of final economic consumption. (Chi tiêu hộ gia đình đại diện cho phần lớn nhất của tiêu thụ kinh tế cuối cùng.)
"economic consumption expenditure": chi tiêu cho tiêu thụ kinh tế - số tiền chi ra cho việc tiêu thụ.
- The national accounts track economic consumption expenditure quarterly. (Các tài khoản quốc gia theo dõi chi tiêu cho tiêu thụ kinh tế theo quý.)
Biến thể và từ gần giống
Consumption (n): sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong y học, sinh học).
- Fuel consumption is a major cost for airlines. (Mức tiêu thụ nhiên liệu là một chi phí lớn cho các hãng hàng không.)
Consumer (n): người tiêu dùng.
- The law protects the rights of the consumer. (Luật pháp bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.)
Consumer spending (n.phr): chi tiêu của người tiêu dùng (một thành phần chính của tiêu thụ kinh tế).
- Strong consumer spending drives economic growth. (Chi tiêu của người tiêu dùng mạnh thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Use of goods and services: việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ.
- Utilization of economic goods: sự sử dụng các hàng hóa kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một danh từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "consume".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ chuyên ngành "economic consumption".)
Noun
- kinh tế tiêu thụ - (Kinh tế) sử dụng các hàng hoá kinh tế để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hoặc sản xuất